连忙
lián máng
Hán Việt: liên mang

连忙 (lián máng) nghĩa là: vội vàng; vội; liền

Ý nghĩa của 连忙

连忙 (lián máng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là vội vàng; vội; liền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: promptly; at once.

💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho việc đã xảy ra, không dùng trong câu cầu khiến.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "liên mang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vội vàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 连忙

看见老师,他连忙站起来。
Kànjiàn lǎoshī, tā liánmáng zhàn qǐlái.
Thấy thầy giáo, anh ấy vội đứng dậy.
她连忙向客人道歉。
Tā liánmáng xiàng kèrén dàoqiàn.
Cô ấy vội xin lỗi khách.

Từ liên quan