当前
dāng qián
Hán Việt: đương tiền

当前 (dāng qián) nghĩa là: hiện nay; trước mắt; hiện tại

Ý nghĩa của 当前

当前 (dāng qián) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiện nay; trước mắt; hiện tại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: current; today's; modern.

💡 Mẹo dùng: Từ văn viết, hay làm định ngữ: 当前形势, 当前任务.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đương tiền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiện nay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 当前

当前的形势非常复杂。
Dāngqián de xíngshì fēicháng fùzá.
Tình hình hiện nay vô cùng phức tạp.
我们要抓住当前的机会。
Wǒmen yào zhuā zhù dāngqián de jīhuì.
Chúng ta phải nắm lấy cơ hội trước mắt.

Từ liên quan