督促
dū cù
Hán Việt: đốc xúc

督促 (dū cù) nghĩa là: đôn đốc; thúc giục; giám sát nhắc nhở

Ý nghĩa của 督促

督促 (dū cù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đôn đốc; thúc giục; giám sát nhắc nhở. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to supervise and urge completion of a task; to urge on.

💡 Mẹo dùng: Người đôn đốc thường ở vị trí cao hơn về trách nhiệm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đốc xúc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đôn đốc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 督促

老师督促学生完成作业。
Lǎoshī dūcù xuésheng wánchéng zuòyè.
Thầy giáo đôn đốc học sinh hoàn thành bài tập.
请督促他们按时交货。
Qǐng dūcù tāmen ànshí jiāohuò.
Xin hãy đôn đốc họ giao hàng đúng hạn.

Từ liên quan