进展
jìn zhǎn
Hán Việt: tiến triển

进展 (jìn zhǎn) nghĩa là: tiến triển; tiến bộ; bước tiến

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 进展

进展 (jìn zhǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiến triển; tiến bộ; bước tiến. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to make headway; to make progress.

💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ: 有进展, 取得进展.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tiến triển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiến triển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 进展

工作进展得很顺利。
Gōngzuò jìnzhǎn de hěn shùnlì.
Công việc tiến triển rất thuận lợi.
研究有了新的进展。
Yánjiū yǒu le xīn de jìnzhǎn.
Nghiên cứu đã có tiến triển mới.

Từ liên quan