cuī
Hán Việt: thôi

催 (cuī) nghĩa là: giục; hối thúc

Ý nghĩa của

(cuī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giục; hối thúc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to urge; to press; to prompt.

💡 Mẹo dùng: 催 + người + động từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thôi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

妈妈催我快点儿起床。
Māma cuī wǒ kuài diǎnr qǐchuáng.
Mẹ giục tôi dậy nhanh lên.
别催了,我马上就好。
Bié cuī le, wǒ mǎshàng jiù hǎo.
Đừng giục nữa, tôi xong ngay đây.

Từ liên quan