存
Hán Việt: tồn
存 (cún) nghĩa là: gửi (tiền); lưu; cất giữ; tồn tại
Ý nghĩa của 存
存 (cún) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là gửi (tiền); lưu; cất giữ; tồn tại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to exist; to deposit; to store.
💡 Mẹo dùng: 存钱 (gửi tiền) trái với 取钱 (rút tiền).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tồn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gửi (tiền)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 存
我去银行存钱。
Wǒ qù yínháng cún qián.
Tôi đi ngân hàng gửi tiền.
请把文件存在电脑里。
Qǐng bǎ wénjiàn cún zài diànnǎo lǐ.
Hãy lưu tài liệu vào máy tính.