并存
Hán Việt: tịnh tồn
并存 (bìng cún) nghĩa là: cùng tồn tại; song song tồn tại
Ý nghĩa của 并存
并存 (bìng cún) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cùng tồn tại; song song tồn tại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to exist at the same time; to coexist.
💡 Mẹo dùng: Chủ ngữ phải là từ hai sự vật trở lên.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tịnh tồn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cùng tồn tại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 并存
两种意见可以并存。
Liǎng zhǒng yìjiàn kěyǐ bìngcún.
Hai loại ý kiến có thể cùng tồn tại.
新旧观念在社会中并存。
Xīn jiù guānniàn zài shèhuì zhōng bìngcún.
Quan niệm mới và cũ cùng tồn tại trong xã hội.