生存
shēng cún
Hán Việt: sinh tồn

生存 (shēng cún) nghĩa là: sinh tồn; sống sót; tồn tại

HSK 6 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 🏛️ Xã hội & văn hóa

Ý nghĩa của 生存

生存 (shēng cún) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sinh tồn; sống sót; tồn tại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to exist; to survive.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 生存环境, 生存能力.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sinh tồn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sinh tồn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 生存

沙漠里的动物很难生存。
Shāmò lǐ de dòngwù hěn nán shēngcún.
Động vật trong sa mạc rất khó sinh tồn.
没有水,人类无法生存。
Méiyǒu shuǐ, rénlèi wúfǎ shēngcún.
Không có nước, loài người không thể sinh tồn.

Từ liên quan