保存
Hán Việt: bảo tồn
保存 (bǎo cún) nghĩa là: bảo quản; giữ gìn; lưu (tệp)
Ý nghĩa của 保存
保存 (bǎo cún) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bảo quản; giữ gìn; lưu (tệp). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to conserve; to preserve; to keep.
💡 Mẹo dùng: Trong máy tính, 保存 = lưu; 保留 = giữ lại, không bỏ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bảo tồn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bảo quản" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 保存
别忘了保存文件。
Bié wàng le bǎocún wénjiàn.
Đừng quên lưu tệp nhé.
这些照片我保存了很多年。
Zhèxiē zhàopiàn wǒ bǎocún le hěn duō nián.
Những bức ảnh này tôi đã giữ nhiều năm rồi.