典型
diǎn xíng
Hán Việt: điển hình

典型 (diǎn xíng) nghĩa là: điển hình; tiêu biểu; mẫu mực

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 典型

典型 (diǎn xíng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là điển hình; tiêu biểu; mẫu mực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: model; typical case; archetype.

💡 Mẹo dùng: Cũng dùng như danh từ: 树立典型 nghĩa là nêu gương điển hình.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điển hình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "điển hình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 典型

这是一个典型的例子。
Zhè shì yī gè diǎnxíng de lìzi.
Đây là một ví dụ điển hình.
他有典型的南方口音。
Tā yǒu diǎnxíng de nánfāng kǒuyīn.
Anh ấy có giọng miền Nam điển hình.

Từ liên quan