应邀
Hán Việt: ứng yêu
应邀 (yìng yāo) nghĩa là: nhận lời mời; theo lời mời
Ý nghĩa của 应邀
应邀 (yìng yāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhận lời mời; theo lời mời. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: at sb's invitation; on invitation.
💡 Mẹo dùng: 应邀 đứng trước động từ chính, mang màu sắc trang trọng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ứng yêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhận lời mời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 应邀
他应邀参加了这次会议。
Tā yìngyāo cānjiā le zhè cì huìyì.
Anh ấy nhận lời mời tham dự hội nghị lần này.
教授应邀来学校演讲。
Jiàoshòu yìngyāo lái xuéxiào yǎnjiǎng.
Giáo sư nhận lời mời đến trường diễn thuyết.