待遇
Hán Việt: đãi ngộ
待遇 (dài yù) nghĩa là: đãi ngộ; lương bổng; chế độ
Ý nghĩa của 待遇
待遇 (dài yù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đãi ngộ; lương bổng; chế độ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: treatment; pay; wages.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đãi ngộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đãi ngộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 待遇
这家公司的待遇很好。
Zhè jiā gōngsī de dàiyù hěn hǎo.
Chế độ đãi ngộ của công ty này rất tốt.
他们要求提高待遇。
Tāmen yāoqiú tígāo dàiyù.
Họ yêu cầu nâng cao đãi ngộ.