对待
Hán Việt: đối đãi
对待 (duì dài) nghĩa là: đối xử; đối đãi; xử lý
Ý nghĩa của 对待
对待 (duì dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đối xử; đối đãi; xử lý. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to treat; treatment.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đối đãi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đối xử" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 对待
我们要认真对待这个问题。
Wǒmen yào rènzhēn duìdài zhège wèntí.
Chúng ta phải xử lý vấn đề này một cách nghiêm túc.
他对待朋友很热情。
Tā duìdài péngyou hěn rèqíng.
Anh ấy đối xử với bạn bè rất nhiệt tình.