接待
Hán Việt: tiếp đãi
接待 (jiē dài) nghĩa là: tiếp đón; đón tiếp; tiếp đãi
Ý nghĩa của 接待
接待 (jiē dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiếp đón; đón tiếp; tiếp đãi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to receive (a visitor); to admit (allow sb to enter).
💡 Mẹo dùng: Dùng cho việc đón khách chính thức; 接待客人, 接待处 (bộ phận tiếp đón).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiếp đãi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiếp đón" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 接待
公司派他接待外国客人。
Gōngsī pài tā jiēdài wàiguó kèrén.
Công ty cử anh ấy tiếp đón khách nước ngoài.
前台负责接待来访的人。
Qiántái fùzé jiēdài láifǎng de rén.
Quầy lễ tân phụ trách tiếp đón người đến thăm.