机遇
jī yù
Hán Việt: cơ ngộ

机遇 (jī yù) nghĩa là: cơ hội; thời cơ; vận may

Ý nghĩa của 机遇

机遇 (jī yù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cơ hội; thời cơ; vận may. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: opportunity; favorable circumstance; stroke of luck.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 机会, chỉ thời cơ lớn hiếm có.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cơ ngộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cơ hội" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 机遇

他抓住了这次机遇。
Tā zhuāzhù le zhè cì jīyù.
Anh ấy đã nắm bắt cơ hội lần này.
挑战中往往藏着机遇。
Tiǎozhàn zhōng wǎngwǎng cángzhe jīyù.
Trong thách thức thường ẩn chứa cơ hội.

Từ liên quan