期待
qī dài
Hán Việt: kỳ đãi

期待 (qī dài) nghĩa là: mong đợi; kỳ vọng; chờ mong

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 期待

期待 (qī dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mong đợi; kỳ vọng; chờ mong. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to look forward to; to await; expectation.

💡 Mẹo dùng: 期待 + danh từ/mệnh đề; trang trọng hơn 盼望 một chút.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kỳ đãi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mong đợi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 期待

我期待着你的回信。
Wǒ qīdài zhe nǐ de huíxìn.
Tôi mong đợi thư hồi âm của bạn.
大家都很期待明天的比赛。
Dàjiā dōu hěn qīdài míngtiān de bǐsài.
Mọi người đều rất mong chờ trận đấu ngày mai.

Từ liên quan