招待
Hán Việt: chiêu đãi
招待 (zhāo dài) nghĩa là: tiếp đãi; chiêu đãi; tiếp khách
Ý nghĩa của 招待
招待 (zhāo dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiếp đãi; chiêu đãi; tiếp khách. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to receive (guests); to entertain; reception.
💡 Mẹo dùng: 招待会 = tiệc chiêu đãi; 招待客人 = tiếp khách.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chiêu đãi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiếp đãi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 招待
他热情地招待了我们。
Tā rèqíng de zhāodài le wǒmen.
Anh ấy tiếp đãi chúng tôi rất nhiệt tình.
谢谢你们的招待。
Xièxie nǐmen de zhāodài.
Cảm ơn sự tiếp đãi của các bạn.