岗位
Hán Việt: cương vị
岗位 (gǎng wèi) nghĩa là: vị trí công tác; cương vị; chỗ làm
Ý nghĩa của 岗位
岗位 (gǎng wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vị trí công tác; cương vị; chỗ làm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a post; a job.
💡 Mẹo dùng: 岗位 nhấn mạnh chức trách; 职位 nhấn mạnh cấp bậc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cương vị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vị trí công tác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 岗位
他在这个岗位上工作了十年。
Tā zài zhège gǎngwèi shàng gōngzuò le shí nián.
Anh ấy đã làm ở vị trí này mười năm.
每个人都要坚守自己的岗位。
Měi gè rén dōu yào jiānshǒu zìjǐ de gǎngwèi.
Mỗi người đều phải giữ vững vị trí của mình.