挡
Hán Việt: đáng
挡 (dǎng) nghĩa là: chắn; cản; che
Ý nghĩa của 挡
挡 (dǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chắn; cản; che. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to resist; to obstruct; to hinder.
💡 Mẹo dùng: 挡住 = chắn lại, che lại.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đáng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chắn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 挡
请别挡着路。
Qǐng bié dǎng zhe lù.
Xin đừng chắn đường.
他用手挡住了阳光。
Tā yòng shǒu dǎng zhù le yángguāng.
Anh ấy lấy tay che ánh nắng.