遮挡
zhē dǎng
Hán Việt: già đáng

遮挡 (zhē dǎng) nghĩa là: che chắn, che khuất; vật che chắn

Ý nghĩa của 遮挡

遮挡 (zhē dǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là che chắn, che khuất; vật che chắn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to shelter; to shelter from.

💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh chắn ngang làm khuất tầm nhìn hoặc ánh sáng, gió mưa.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "già đáng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "che chắn, che khuất" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 遮挡

大树遮挡了阳光。
Dà shù zhēdǎng le yángguāng.
Cây lớn che mất ánh nắng.
他用手遮挡着风沙。
Tā yòng shǒu zhēdǎng zhe fēngshā.
Anh ấy dùng tay che gió cát.

Từ liên quan