倒
Hán Việt: đảo
倒 (dào) nghĩa là: rót; đổ; ngược; lại (trái với dự đoán)
Ý nghĩa của 倒
倒 (dào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là rót; đổ; ngược; lại (trái với dự đoán). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to place upside down; to invert; to pour.
💡 Mẹo dùng: dào (rót, ngược lại) khác dǎo (ngã, đổ sập).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rót" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 倒
请给我倒一杯水。
Qǐng gěi wǒ dào yì bēi shuǐ.
Làm ơn rót cho tôi một cốc nước.
他不但不生气,倒笑了起来。
Tā búdàn bù shēngqì, dào xiào le qǐlái.
Anh ấy không những không giận mà còn cười.