倒霉
dǎo méi
Hán Việt: đảo mai

倒霉 (dǎo méi) nghĩa là: xui xẻo; đen đủi

Ý nghĩa của 倒霉

倒霉 (dǎo méi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là xui xẻo; đen đủi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to have bad luck; to be out of luck.

💡 Mẹo dùng: 倒 đọc dǎo (thanh 3); trái nghĩa 幸运.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đảo mai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xui xẻo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 倒霉

今天真倒霉,手机丢了。
Jīntiān zhēn dǎoméi, shǒujī diū le.
Hôm nay thật xui, mất điện thoại.
他最近很倒霉。
Tā zuìjìn hěn dǎoméi.
Dạo này anh ấy rất đen đủi.

Từ liên quan