颠倒
Hán Việt: điên đảo
颠倒 (diān dǎo) nghĩa là: đảo lộn; lộn ngược; đảo ngược
Ý nghĩa của 颠倒
颠倒 (diān dǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đảo lộn; lộn ngược; đảo ngược. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to turn upside-down; to reverse; back-to-front.
💡 Mẹo dùng: Cụm hay gặp: 颠倒黑白 nghĩa là đổi trắng thay đen.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "điên đảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đảo lộn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 颠倒
他把顺序完全颠倒了。
Tā bǎ shùnxù wánquán diāndǎo le.
Anh ấy đã đảo lộn hoàn toàn thứ tự.
这张照片挂颠倒了。
Zhè zhāng zhàopiàn guà diāndǎo le.
Bức ảnh này treo ngược rồi.