反倒
fǎn dào
Hán Việt: phản đảo

反倒 (fǎn dào) nghĩa là: trái lại; ngược lại; lại còn

HSK 6 (2.0) HSK 7–9 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 反倒

反倒 (fǎn dào) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là trái lại; ngược lại; lại còn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: but on the contrary; but expectedly.

💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ, gần nghĩa 反而; đứng trước động từ, nêu kết quả trái mong đợi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phản đảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trái lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 反倒

我劝他,他反倒生气了。
Wǒ quàn tā, tā fǎndào shēngqì le.
Tôi khuyên anh ấy, ngược lại anh ấy còn tức giận.
药吃了,病反倒更重了。
Yào chī le, bìng fǎndào gèng zhòng le.
Uống thuốc rồi mà bệnh lại càng nặng hơn.

Từ liên quan