到达
dào dá
Hán Việt: đáo đạt

到达 (dào dá) nghĩa là: đến; tới nơi

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 🚌 Đi lại & địa điểm

Ý nghĩa của 到达

到达 (dào dá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đến; tới nơi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to reach; to arrive.

💡 Mẹo dùng: 到达 + địa điểm; trang trọng hơn 到.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đáo đạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 到达

飞机下午三点到达北京。
Fēijī xiàwǔ sān diǎn dàodá Běijīng.
Máy bay đến Bắc Kinh lúc ba giờ chiều.
我们终于到达了山顶。
Wǒmen zhōngyú dàodá le shāndǐng.
Cuối cùng chúng tôi đã lên tới đỉnh núi.

Từ liên quan