地道
dì dao
Hán Việt: địa đạo

地道 (dì dao) nghĩa là: chính gốc; chuẩn; đích thực

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 地道

地道 (dì dao) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chính gốc; chuẩn; đích thực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: authentic; genuine; typical.

💡 Mẹo dùng: Đọc dìdao là tính từ (chuẩn); đọc dìdào là danh từ (đường hầm).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "địa đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chính gốc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 地道

他的汉语说得很地道。
Tā de Hànyǔ shuō de hěn dìdao.
Anh ấy nói tiếng Trung rất chuẩn.
这家店的菜很地道。
Zhè jiā diàn de cài hěn dìdao.
Món ăn ở quán này rất chuẩn vị.

Từ liên quan