递增
Hán Việt: đệ tăng
递增 (dì zēng) nghĩa là: tăng dần; tăng lên từng bước
Ý nghĩa của 递增
递增 (dì zēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tăng dần; tăng lên từng bước. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to increase by degrees; in increasing order; incremental.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 递减 nghĩa là giảm dần.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đệ tăng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tăng dần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 递增
公司利润逐年递增。
Gōngsī lìrùn zhúnián dìzēng.
Lợi nhuận công ty tăng dần theo từng năm.
工资按工龄递增。
Gōngzī àn gōnglíng dìzēng.
Lương tăng dần theo thâm niên.