地步
Hán Việt: địa bộ
地步 (dì bù) nghĩa là: mức độ; nông nỗi; tình cảnh
Ý nghĩa của 地步
地步 (dì bù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mức độ; nông nỗi; tình cảnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: condition; situation; plight.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc quen thuộc: 到… 的地步 (đến mức…).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "địa bộ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mức độ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 地步
事情怎么到了这个地步?
Shìqing zěnme dào le zhège dìbù?
Sao sự việc lại đến nông nỗi này?
他忙到了没时间吃饭的地步。
Tā máng dào le méi shíjiān chīfàn de dìbù.
Anh ấy bận đến mức không có thời gian ăn cơm.