丁
Hán Việt: đinh
丁 (dīng) nghĩa là: đinh (can thứ tư trong thiên can); thứ tư; hạt lựu (thái nhỏ)
Ý nghĩa của 丁
丁 (dīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đinh (can thứ tư trong thiên can); thứ tư; hạt lựu (thái nhỏ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fourth of 10 heavenly stems 十天干; fourth in order; letter "D" or roman "IV" in list "A.
💡 Mẹo dùng: Dùng đánh thứ tự (甲乙丙丁 = thứ nhất đến thứ tư); 鸡丁 = gà thái hạt lựu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đinh (can thứ tư trong thiên can)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 丁
甲、乙、丙、丁是四个天干。
Jiǎ, yǐ, bǐng, dīng shì sì ge tiāngān.
Giáp, ất, bính, đinh là bốn thiên can.
我点了一份宫保鸡丁。
Wǒ diǎn le yí fèn gōngbǎo jīdīng.
Tôi gọi một phần gà xào hạt lựu Cung Bảo.