堆
Hán Việt: đôi
堆 (duī) nghĩa là: đống; chất đống; xếp đống
Ý nghĩa của 堆
堆 (duī) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là đống; chất đống; xếp đống. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pile up; to heap up; a mass.
💡 Mẹo dùng: Vừa là lượng từ (一堆东西) vừa là động từ (堆起来).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đôi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 堆
桌子上有一堆书。
Zhuōzi shàng yǒu yì duī shū.
Trên bàn có một đống sách.
别把衣服堆在床上。
Bié bǎ yīfu duī zài chuáng shàng.
Đừng chất quần áo lên giường.