对象
Hán Việt: đối tượng
对象 (duì xiàng) nghĩa là: đối tượng; người yêu (để kết hôn)
Ý nghĩa của 对象
对象 (duì xiàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đối tượng; người yêu (để kết hôn). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: target; object; partner.
💡 Mẹo dùng: 找对象 = tìm người yêu để kết hôn; 研究对象 = đối tượng nghiên cứu.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个对象, không phải 一对象. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đối tượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đối tượng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 对象
你有对象了吗?
Nǐ yǒu duìxiàng le ma?
Bạn có người yêu chưa?
这本书的读者对象是儿童。
Zhè běn shū de dúzhě duìxiàng shì értóng.
Đối tượng độc giả của cuốn sách này là trẻ em.