堆积
duī jī
Hán Việt: đôi tích

堆积 (duī jī) nghĩa là: chất đống; chồng chất; tích tụ

Ý nghĩa của 堆积

堆积 (duī jī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chất đống; chồng chất; tích tụ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pile up; to heap; accumulation.

💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh số lượng nhiều dồn lại một chỗ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đôi tích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chất đống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 堆积

桌上堆积着很多文件。
Zhuō shàng duījīzhe hěn duō wénjiàn.
Trên bàn chất đống rất nhiều tài liệu.
路边堆积了不少垃圾。
Lùbiān duījī le bù shǎo lājī.
Bên đường chất đống không ít rác.

Từ liên quan