蹲
Hán Việt: tồn
蹲 (dūn) nghĩa là: ngồi xổm
Ý nghĩa của 蹲
蹲 (dūn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngồi xổm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to crouch; to squat.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tồn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngồi xổm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 蹲
他蹲在地上看蚂蚁。
Tā dūn zài dì shàng kàn mǎyǐ.
Anh ấy ngồi xổm dưới đất xem kiến.
蹲久了,腿都麻了。
Dūn jiǔ le, tuǐ dōu má le.
Ngồi xổm lâu, chân tê hết rồi.