惩罚
Hán Việt: trừng phạt
惩罚 (chéng fá) nghĩa là: trừng phạt; xử phạt; trừng trị
Ý nghĩa của 惩罚
惩罚 (chéng fá) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trừng phạt; xử phạt; trừng trị. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: penalty; punishment; to punish.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng: 受到惩罚 (bị trừng phạt); trái nghĩa là 奖励.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trừng phạt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trừng phạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 惩罚
他因为犯错受到了惩罚。
Tā yīnwèi fàncuò shòudào le chéngfá.
Anh ta bị trừng phạt vì phạm lỗi.
父母不能随便惩罚孩子。
Fùmǔ bù néng suíbiàn chéngfá háizi.
Cha mẹ không thể tùy tiện trừng phạt con cái.