仿佛
Hán Việt: phảng phất
仿佛 (fǎng fú) nghĩa là: dường như; như thể; giống như
Ý nghĩa của 仿佛
仿佛 (fǎng fú) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là dường như; như thể; giống như. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to seem; as if; alike.
💡 Mẹo dùng: Thiên về văn viết; cấu trúc 仿佛…似的/一样.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phảng phất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dường như" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 仿佛
她仿佛什么都知道。
Tā fǎngfú shénme dōu zhīdào.
Cô ấy dường như biết tất cả.
这事仿佛发生在昨天。
Zhè shì fǎngfú fāshēng zài zuótiān.
Chuyện này như thể mới xảy ra hôm qua.