模仿
mó fǎng
Hán Việt: mô phỏng

模仿 (mó fǎng) nghĩa là: bắt chước; mô phỏng

Ý nghĩa của 模仿

模仿 (mó fǎng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bắt chước; mô phỏng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to imitate; to copy; to emulate.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mô phỏng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bắt chước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 模仿

孩子喜欢模仿大人说话。
Háizi xǐhuan mófǎng dàrén shuōhuà.
Trẻ con thích bắt chước người lớn nói chuyện.
学外语要多模仿发音。
Xué wàiyǔ yào duō mófǎng fāyīn.
Học ngoại ngữ phải bắt chước phát âm nhiều.

Từ liên quan