概念
Hán Việt: khái niệm
概念 (gài niàn) nghĩa là: khái niệm; ý niệm
Ý nghĩa của 概念
概念 (gài niàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khái niệm; ý niệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: concept; idea.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 个. 没有概念 = không có ý niệm gì.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个概念, không phải 一概念. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khái niệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khái niệm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 概念
这个概念对孩子来说太难了。
Zhège gàiniàn duì háizi lái shuō tài nán le.
Khái niệm này quá khó đối với trẻ con.
老师先解释了几个基本概念。
Lǎoshī xiān jiěshì le jǐ gè jīběn gàiniàn.
Thầy giáo giải thích mấy khái niệm cơ bản trước.