个人
Hán Việt: cá nhân
个人 (gè rén) nghĩa là: cá nhân; bản thân; riêng tôi
Ý nghĩa của 个人
个人 (gè rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cá nhân; bản thân; riêng tôi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: individual; personal; oneself.
💡 Mẹo dùng: 我个人 = bản thân tôi; trái nghĩa 集体 (tập thể).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cá nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cá nhân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 个人
这只是我个人的看法。
Zhè zhǐshì wǒ gèrén de kànfǎ.
Đây chỉ là ý kiến cá nhân của tôi.
个人的力量是有限的。
Gèrén de lìliàng shì yǒuxiàn de.
Sức lực của một cá nhân là có hạn.