成功
Hán Việt: thành công
成功 (chéng gōng) nghĩa là: thành công
Ý nghĩa của 成功
成功 (chéng gōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thành công. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: success; to succeed; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ; trái nghĩa: 失败 (thất bại).
Lượng từ đi kèm: 次
Đếm là 一次成功, không phải 一成功. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thành công" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thành công" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 成功
他终于成功了。
Tā zhōngyú chénggōng le.
Anh ấy cuối cùng đã thành công.
成功需要努力。
Chénggōng xūyào nǔlì.
Thành công cần sự nỗ lực.