古典
gǔ diǎn
Hán Việt: cổ điển

古典 (gǔ diǎn) nghĩa là: cổ điển

Ý nghĩa của 古典

古典 (gǔ diǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cổ điển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: classical.

💡 Mẹo dùng: Thường làm định ngữ: 古典音乐, 古典文学, 古典建筑.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cổ điển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cổ điển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 古典

我喜欢听古典音乐。
Wǒ xǐhuan tīng gǔdiǎn yīnyuè.
Tôi thích nghe nhạc cổ điển.
《红楼梦》是中国古典文学名著。
《Hónglóumèng》 shì Zhōngguó gǔdiǎn wénxué míngzhù.
Hồng Lâu Mộng là tác phẩm văn học cổ điển nổi tiếng của Trung Quốc.

Từ liên quan