古董
gǔ dǒng
Hán Việt: cổ đổng

古董 (gǔ dǒng) nghĩa là: đồ cổ; cổ vật

Ý nghĩa của 古董

古董 (gǔ dǒng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồ cổ; cổ vật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: curio; antique.

💡 Mẹo dùng: 老古董 còn dùng để ví người cổ hủ, lạc hậu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cổ đổng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồ cổ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 古董

他家里收藏了很多古董。
Tā jiālǐ shōucángle hěn duō gǔdǒng.
Nhà anh ấy sưu tầm rất nhiều đồ cổ.
这个花瓶是清代的古董。
Zhège huāpíng shì Qīngdài de gǔdǒng.
Chiếc bình này là đồ cổ thời nhà Thanh.

Từ liên quan