古代
Hán Việt: cổ đại
古代 (gǔ dài) nghĩa là: thời cổ đại; thời xưa
Ý nghĩa của 古代
古代 (gǔ dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thời cổ đại; thời xưa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ancient times; olden times.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 现代 (hiện đại). 古代 + danh từ: 古代文化.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cổ đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thời cổ đại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 古代
他对中国古代历史很感兴趣。
Tā duì Zhōngguó gǔdài lìshǐ hěn gǎn xìngqù.
Anh ấy rất hứng thú với lịch sử Trung Quốc cổ đại.
古代人是怎么计算时间的?
Gǔdài rén shì zěnme jìsuàn shíjiān de?
Người xưa tính thời gian như thế nào?