典礼
diǎn lǐ
Hán Việt: điển lễ

典礼 (diǎn lǐ) nghĩa là: buổi lễ; lễ (khai giảng, tốt nghiệp)

Ý nghĩa của 典礼

典礼 (diǎn lǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là buổi lễ; lễ (khai giảng, tốt nghiệp). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: celebration; ceremony.

💡 Mẹo dùng: Chỉ nghi lễ trang trọng; tiệc tùng thường dùng 宴会.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điển lễ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "buổi lễ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 典礼

毕业典礼在下周举行。
Bìyè diǎnlǐ zài xià zhōu jǔxíng.
Lễ tốt nghiệp được tổ chức vào tuần sau.
开学典礼十分隆重。
Kāixué diǎnlǐ shífēn lóngzhòng.
Lễ khai giảng hết sức long trọng.

Từ liên quan