拳头
Hán Việt: quyền đầu
拳头 (quán tou) nghĩa là: nắm đấm; quả đấm; nắm tay
Ý nghĩa của 拳头
拳头 (quán tou) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nắm đấm; quả đấm; nắm tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fist; clenched fist; competitive (product).
💡 Mẹo dùng: 拳头产品 nghĩa là sản phẩm chủ lực, có sức cạnh tranh mạnh.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个拳头, không phải 一拳头. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quyền đầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nắm đấm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 拳头
他气得握紧了拳头。
Tā qì de wòjǐnle quántou.
Anh ấy tức đến mức nắm chặt nắm đấm.
孩子用拳头敲了敲门。
Háizi yòng quántou qiāole qiāo mén.
Đứa trẻ dùng nắm tay gõ cửa.