冠军
Hán Việt: quán quân
冠军 (guàn jūn) nghĩa là: quán quân; nhà vô địch
Ý nghĩa của 冠军
冠军 (guàn jūn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quán quân; nhà vô địch. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: champion.
💡 Mẹo dùng: 冠军 (nhất), 亚军 (nhì), 季军 (ba).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个冠军, không phải 一冠军. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quán quân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quán quân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 冠军
他获得了这次比赛的冠军。
Tā huòdé le zhè cì bǐsài de guànjūn.
Anh ấy giành được chức vô địch cuộc thi lần này.
我们班是学校足球赛的冠军。
Wǒmen bān shì xuéxiào zúqiú sài de guànjūn.
Lớp chúng tôi là nhà vô địch giải bóng đá của trường.