亚军
Hán Việt: á quân
亚军 (yà jūn) nghĩa là: á quân; hạng nhì; giải nhì
Ý nghĩa của 亚军
亚军 (yà jūn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là á quân; hạng nhì; giải nhì. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: second place (in a sports contest); runner-up.
💡 Mẹo dùng: 冠军 vô địch, 亚军 á quân, 季军 hạng ba.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "á quân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "á quân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 亚军
他在这次比赛中获得了亚军。
Tā zài zhè cì bǐsài zhōng huòdéle yàjūn.
Anh ấy giành ngôi á quân trong cuộc thi lần này.
这支球队只拿到了亚军。
Zhè zhī qiúduì zhǐ nádàole yàjūn.
Đội bóng này chỉ giành được ngôi á quân.