军队
jūn duì
Hán Việt: quân đội

军队 (jūn duì) nghĩa là: quân đội; lực lượng vũ trang

Ý nghĩa của 军队

军队 (jūn duì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là quân đội; lực lượng vũ trang. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: army troops; 個|个[gè].

💡 Mẹo dùng: Chỉ lực lượng vũ trang nói chung; 部队 chỉ đơn vị cụ thể.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一支军队, không phải 一军队. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quân đội" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quân đội" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 军队

他年轻时在军队服役。
Tā niánqīng shí zài jūnduì fúyì.
Hồi trẻ anh ấy phục vụ trong quân đội.
军队正在进行训练。
Jūnduì zhèngzài jìnxíng xùnliàn.
Quân đội đang tiến hành huấn luyện.

Từ liên quan