季军
Hán Việt: quý quân
季军 (jì jūn) nghĩa là: giải ba; hạng ba
Ý nghĩa của 季军
季军 (jì jūn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giải ba; hạng ba. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: third in a race; bronze medalist.
💡 Mẹo dùng: 冠军 hạng nhất, 亚军 hạng nhì, 季军 hạng ba.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quý quân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giải ba" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 季军
他在比赛中获得了季军。
Tā zài bǐsài zhōng huòdé le jìjūn.
Anh ấy đã đạt giải ba trong cuộc thi.
这支球队只拿到季军。
Zhè zhī qiúduì zhǐ ná dào jìjūn.
Đội bóng này chỉ giành được hạng ba.