曝光
Hán Việt: bộc quang
曝光 (bào guāng) nghĩa là: phơi bày; đưa ra ánh sáng; phơi sáng
Ý nghĩa của 曝光
曝光 (bào guāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phơi bày; đưa ra ánh sáng; phơi sáng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: light meter; exposure meter.
💡 Mẹo dùng: Nghĩa gốc là phơi sáng phim ảnh; nghĩa mở rộng là vạch trần việc xấu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bộc quang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phơi bày" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 曝光
这件丑闻被媒体曝光了。
Zhè jiàn chǒuwén bèi méitǐ bàoguāng le.
Vụ bê bối này bị truyền thông phanh phui.
拍照时要注意曝光时间。
Pāizhào shí yào zhùyì bàoguāng shíjiān.
Khi chụp ảnh phải chú ý thời gian phơi sáng.