蝴蝶
Hán Việt: hồ điệp
蝴蝶 (hú dié) nghĩa là: bươm bướm; con bướm
Ý nghĩa của 蝴蝶
蝴蝶 (hú dié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bươm bướm; con bướm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: butterfly.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 只.
Lượng từ đi kèm: 只 zhī
Đếm là 一只蝴蝶, không phải 一蝴蝶. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hồ điệp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bươm bướm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 蝴蝶
花园里有很多蝴蝶。
Huāyuán lǐ yǒu hěn duō húdié.
Trong vườn có rất nhiều bướm.
一只蝴蝶飞到了她的手上。
Yī zhī húdié fēi dào le tā de shǒu shàng.
Một con bướm bay đậu lên tay cô ấy.